Cách dùng "你跟我说你的故事" (nǐ gēn wǒ shuō nǐ de gù shì) trong hội thoại tiếng Trung
你跟我说你的故事
anh kể cho tôi nghe câu chuyện của anh đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:15
zhè这
shì是
dì第
yī一
cì次
“Đây là lần đầu tiên”
LINE 0225:17
PLAYING SCENEnǐ你
gēn跟
wǒ我
shuō说
nǐ你
de的
gù故
shì事
“anh kể cho tôi nghe câu chuyện của anh đó.”
LINE 0325:21
jiào教
liàn练
“Huấn luyện viên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s