Cách dùng "你过去看看他吧" (nǐ guò qù kàn kàn tā ba) trong hội thoại tiếng Trung
你过去看看他吧
Con vào thăm nó đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:44
hái孩
zi子
xiàn现
zài在
shuì睡
tà踏
shí实
le了
“Bây giờ thằng bé ngủ yên giấc rồi.”
LINE 0202:46
PLAYING SCENEnǐ你
guò过
qù去
kàn看
kàn看
tā他
ba吧
“Con vào thăm nó đi.”
LINE 0302:57
duì le mā
对了 妈
“À đúng rồi, mẹ ơi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s