Cách dùng "你们懂的 我不好意思" (nǐ men dǒng de wǒ bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung
你们懂的 我不好意思
Các cậu hiểu mà. Tôi ngại lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:08
lǎo fù lǎo fù hǎo wěn zhè dōu shì dà jiā yì qǐ nǔ lì de jié guǒ
老付老付好稳 这都是大家一起努力的结果
“- Tân Thư. - Tân Thư đúng là điềm tĩnh thật. Đây là thành quả nỗ lực chung của mọi người.”
LINE 0233:14
PLAYING SCENEnǐ men dǒng de wǒ bù hǎo yì sī
你们懂的 我不好意思
“Các cậu hiểu mà. Tôi ngại lắm.”
LINE 0333:17
zhēn真
jiǎo矫
qíng情
“Làm bộ quá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s