Cách dùng "您要的八间房呢 已经安排好了 兄弟兄弟" (nín yào de bā jiān fáng ne yǐ jīng ān pái hǎo le xiōng dì xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
您要的八间房呢 已经安排好了 兄弟兄弟
Tám phòng anh yêu cầu. - Đã sắp xếp xong rồi. - Anh em, anh em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:55
wáng王
xiān先
shēng生
huān欢
yíng迎
a啊
“Chào mừng anh Vương.”
LINE 0217:57
PLAYING SCENEnín yào de bā jiān fáng ne yǐ jīng ān pái hǎo le xiōng dì xiōng dì
您要的八间房呢 已经安排好了 兄弟兄弟
“Tám phòng anh yêu cầu. - Đã sắp xếp xong rồi. - Anh em, anh em.”
LINE 0317:59
liǎng jiān dān rén jīng pǐn fáng liù jiān shāng wù biāo zhǔn jiān
两间单人精品房 六间商务标准间
“Hai phòng đơn cao cấp. Sáu phòng đôi tiêu chuẩn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s