Cách dùng "我不会再勉强她接受我了" (wǒ bú huì zài miǎn qiǎng tā jiē shòu wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
我不会再勉强她接受我了
Tôi sẽ không ép bà ấy chấp nhận tôi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:56
qí其
shí实
shuō说
bù不
nán难
shòu受
shì是
jiǎ假
de的
“Thật ra nói không khó chịu là giả.”
LINE 0219:58
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
huì会
zài再
miǎn勉
qiǎng强
tā她
jiē接
shòu受
wǒ我
le了
“Tôi sẽ không ép bà ấy chấp nhận tôi nữa.”
LINE 0320:01
zhè这
me么
yī一
xiǎng想
xīn心
lǐ里
dǎo倒
shì是
tǐng挺
qīng轻
sōng松
de的
“Nghĩ như vậy, trong lòng lại thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s