Cách dùng "我不是不想管他" (wǒ bú shì bù xiǎng guǎn tā) trong hội thoại tiếng Trung
我不是不想管他
Không phải con không muốn lo cho thằng bé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:49
mā妈
“Mẹ.”
LINE 0203:50
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
bù不
xiǎng想
guǎn管
tā他
“Không phải con không muốn lo cho thằng bé.”
LINE 0303:53
wǒ lǎo gōng ràng wǒ gēn fù hǎi shēng duàn gān jìng bù rán tā
我老公让我跟付海生断干净 不然他
“Chồng con bảo con phải cắt đứt hoàn toàn với Phó Hải Sinh. Nếu không thì anh ấy...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s