Cách dùng "我带了 带了 你呢 咱们走吧 老大 有事" (wǒ dài le dài le nǐ ne zán men zǒu ba lǎo dà yǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung
我带了 带了 你呢 咱们走吧 老大 有事
Tôi mang rồi, mang rồi. Còn cậu thì sao? Đi thôi. - Đại ca. - [Có việc.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:15
zhè这
biān边
qǐng请
“Mời đi bên này.”
LINE 0218:17
PLAYING SCENEwǒ dài le dài le nǐ ne zán men zǒu ba lǎo dà yǒu shì
我带了 带了 你呢 咱们走吧 老大 有事
“Tôi mang rồi, mang rồi. Còn cậu thì sao? Đi thôi. - Đại ca. - [Có việc.]”
LINE 0318:19
mǎ马
shàng上
huí回
“[Tôi sẽ quay lại ngay.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s