Cách dùng "我当时大脑里一片空白" (wǒ dāng shí dà nǎo lǐ yí piàn kòng bái) trong hội thoại tiếng Trung
我当时大脑里一片空白
Lúc đó trong đầu em trống rỗng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:53
wǒ我
“Em...”
LINE 0205:56
PLAYING SCENEwǒ我
dāng当
shí时
dà大
nǎo脑
lǐ里
yí一
piàn片
kòng空
bái白
“Lúc đó trong đầu em trống rỗng.”
LINE 0305:59
táo逃
bì避
wèn问
tí题
shì是
zuì最
yú愚
chǔn蠢
“Trốn tránh vấn đề là điều ngu ngốc nhất,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s