Cách dùng "我想跟你聊聊 谁啊" (wǒ xiǎng gēn nǐ liáo liáo shuí a) trong hội thoại tiếng Trung
我想跟你聊聊 谁啊
Con muốn nói chuyện với mẹ. Ai đấy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
nǐ zěn me yòu mā
你怎么又 妈
“Sao con lại... Mẹ.”
LINE 0211:23
PLAYING SCENEwǒ xiǎng gēn nǐ liáo liáo shuí a
我想跟你聊聊 谁啊
“Con muốn nói chuyện với mẹ. Ai đấy?”
LINE 0311:26
wài外
mài卖
sòng送
cuò错
le了
“Họ giao đồ ăn nhưng nhầm địa chỉ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s