Cách dùng "我也有很努力地在读书" (wǒ yě yǒu hěn nǔ lì dì zài dú shū) trong hội thoại tiếng Trung
我也有很努力地在读书
Con cũng đã rất cố gắng học tập.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:58
suǒ yǐ wǒ jiù biàn dé hěn tīng huà
所以 我就变得很听话
“cho nên con đã rất nghe lời bà.”
LINE 0213:02
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
yǒu有
hěn很
nǔ努
lì力
dì地
zài在
dú读
shū书
“Con cũng đã rất cố gắng học tập.”
LINE 0313:07
wǒ我
“Con...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s