Cách dùng "要不 退一间房吧" (yào bù tuì yī jiān fáng ba) trong hội thoại tiếng Trung
要不 退一间房吧
Hay là... cô trả lại một phòng đi ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:28
shuí yào gēn nǐ zhù yī jiān xiǎo lín lǎo shī
谁要跟你住一间 小林老师
“Ai muốn ở chung phòng với cậu? Cô Tiểu Lâm.”
LINE 0218:30
PLAYING SCENEyào bù tuì yī jiān fáng ba
要不 退一间房吧
“Hay là... cô trả lại một phòng đi ạ.”
LINE 0318:33
wǒ míng zǎo hái yǒu shì yào zuò gāo tiě huí qù
我明早还有事 要坐高铁回去
“Sáng mai em còn có việc, phải đi tàu cao tốc về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s