Cách dùng "这是皇宫吧" (zhè shì huáng gōng ba) trong hội thoại tiếng Trung
这是皇宫吧
Đây là hoàng cung à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
zǒng suàn bù yòng lù sù jiē tóu le xīn jiǔ diàn zài nǎ
总算不用露宿街头了 新酒店在哪
“Cuối cùng cũng không phải ngủ ngoài đường nữa. Khách sạn mới ở đâu?”
LINE 0217:08
PLAYING SCENEzhè这
shì是
huáng皇
gōng宫
ba吧
“Đây là hoàng cung à?”
LINE 0317:10
wǒ dé pāi gěi wǒ mā chǒu chǒu zán men méi zǒu cuò dì fāng ba
我得拍给我妈瞅瞅 咱们没走错地方吧
“Tôi phải chụp gửi cho mẹ tôi xem mới được. Chúng ta không đi nhầm chỗ đấy chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s