Cách dùng "摆出这副高高在上的样子" (bǎi chū zhè fù gāo gāo zài shàng de yàng zi) trong hội thoại tiếng Trung
摆出这副高高在上的样子
ngạo nghễ trên cao trước mặt ta đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:51
nǐ你
shǎo少
zài在
wǒ我
miàn面
qián前
“ngươi bớt bày ra cái dáng vẻ”
LINE 0209:52
PLAYING SCENEbǎi摆
chū出
zhè这
fù副
gāo高
gāo高
zài在
shàng上
de的
yàng样
zi子
“ngạo nghễ trên cao trước mặt ta đi.”
LINE 0309:54
shì是
nǐ你
cōng聪
míng明
“Phải, ngươi thông minh,”
Show Information