Cách dùng "不然你怎么敢让小月去" (bù rán nǐ zěn me gǎn ràng xiǎo yuè qù) trong hội thoại tiếng Trung
不然你怎么敢让小月去
không thì sao ngài dám để Tiểu Nguyệt đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:10
yě也
shì是
“Cũng phải,”
LINE 0213:12
PLAYING SCENEbù不
rán然
nǐ你
zěn怎
me么
gǎn敢
ràng让
xiǎo小
yuè月
qù去
“không thì sao ngài dám để Tiểu Nguyệt đi.”
LINE 0313:16
tuì退
xià下
tuì退
xià下
“Lui xuống, lui xuống.”
Show Information