Cách dùng "臣领旨" (chén lǐng zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung
臣领旨
Thần lĩnh chỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:56
qīn钦
cǐ此
“Khâm thử.”
LINE 0239:58
PLAYING SCENEchén臣
lǐng领
zhǐ旨
“Thần lĩnh chỉ.”
LINE 0339:59
xiè谢
zhǔ主
lóng隆
ēn恩
“Tạ chủ long ân.”
Show Information