Cách dùng "此事没有商量的余地" (cǐ shì méi yǒu shāng liáng de yú dì) trong hội thoại tiếng Trung
此事没有商量的余地
chuyện này không có chỗ để thương lượng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:45
nǐ你
wǒ我
jiē皆
zhī知
“ngài và ta đều hiểu rõ”
LINE 0207:47
PLAYING SCENEcǐ此
shì事
méi没
yǒu有
shāng商
liáng量
de的
yú余
dì地
“chuyện này không có chỗ để thương lượng.”
LINE 0307:51
bù不
guò过
wèi为
biǎo表
chéng诚
yì意
“Nhưng để bày tỏ thành ý,”
Show Information