Cách dùng "都在我自己手里掌控" (dōu zài wǒ zì jǐ shǒu lǐ zhǎng kòng) trong hội thoại tiếng Trung
都在我自己手里掌控
đều nằm trong tầm kiểm soát của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:23
nǐ你
wǒ我
de的
mìng命
“Mạng của ta và cô”
LINE 0219:25
PLAYING SCENEdōu都
zài在
wǒ我
zì自
jǐ己
shǒu手
lǐ里
zhǎng掌
kòng控
“đều nằm trong tầm kiểm soát của ta.”
LINE 0319:40
xīn新
wáng王
jì继
wèi位
“Tân vương kế vị,”
Show Information