Cách dùng "夫人我早有准备" (fū rén wǒ zǎo yǒu zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
夫人我早有准备
Phu nhân, ta đã chuẩn bị từ trước rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
wǒ我
xiàn现
zài在
kě可
shì是
gū孤
jiā家
guǎ寡
rén人
yí一
gè个
“Giờ ta chỉ có một thân một mình.”
LINE 0235:19
PLAYING SCENEfū夫
rén人
wǒ我
zǎo早
yǒu有
zhǔn准
bèi备
“Phu nhân, ta đã chuẩn bị từ trước rồi.”
LINE 0335:21
zhè这
shì是
wǒ我
lí离
jīng京
qián前
jiù就
zhì置
bàn办
hǎo好
de的
nà纳
cǎi采
lǐ礼
“Đây là sính lễ nạp thái ta đã chuẩn bị trước khi rời kinh thành.”
Show Information