Cách dùng "夫人我早有准备" (fū rén wǒ zǎo yǒu zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung

rénzǎoyǒuzhǔnbèi

Phu nhân, ta đã chuẩn bị từ trước rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
xiàn
zài
shì
jiā
guǎ
rén

Giờ ta chỉ có một thân một mình.

LINE 0235:19
PLAYING SCENE
rén
zǎo
yǒu
zhǔn
bèi

Phu nhân, ta đã chuẩn bị từ trước rồi.

LINE 0335:21
zhè
shì
jīng
qián
jiù
zhì
bàn
hǎo
de
cǎi

Đây là sính lễ nạp thái ta đã chuẩn bị trước khi rời kinh thành.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E28
Timestamp35:19
TMDB ID124595