Cách dùng "恭贺王上" (gōng hè wáng shàng) trong hội thoại tiếng Trung
恭贺王上
Chúc mừng vương thượng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
gōng恭
hè贺
wáng王
shàng上
“Chúc mừng vương thượng.”
LINE 0217:03
PLAYING SCENEgōng恭
hè贺
wáng王
shàng上
“Chúc mừng vương thượng.”
LINE 0317:08
chuán传
xià下
qù去
“Truyền xuống,”
Show Information