Cách dùng "好不容易把事情都了了" (hǎo bù róng yì bǎ shì qíng dōu liǎo liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好不容易把事情都了了
Khó khăn lắm mới giải quyết xong mọi chuyện,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:36
fū夫
rén人
dōu都
méi没
yǒu有
hǎo好
hǎo好
péi陪
guò过
wèi为
fū夫
“phu nhân còn chưa từng bầu bạn với ta một cách trọn vẹn.”
LINE 0237:39
PLAYING SCENEhǎo好
bù不
róng容
yì易
bǎ把
shì事
qíng情
dōu都
liǎo了
liǎo了
“Khó khăn lắm mới giải quyết xong mọi chuyện,”
LINE 0337:41
bù不
zhī知
dào道
fū夫
rén人
kěn肯
bù不
kěn肯
bō拨
rǒng冗
gào告
jià假
yī一
fān番
“không biết phu nhân có chịu xin nghỉ ít ngày,”
Show Information