Cách dùng "好生看护我父王" (hǎo shēng kān hù wǒ fù wáng) trong hội thoại tiếng Trung
好生看护我父王
chăm sóc phụ vương cho tốt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:08
wǒ我
ràng让
nǐ你
zhǎo找
yí一
gè个
mì密
bù不
tòu透
fēng风
de的
dì地
fāng方
“Ta bảo ngươi tìm một nơi kín đáo,”
LINE 0214:10
PLAYING SCENEhǎo好
shēng生
kān看
hù护
wǒ我
fù父
wáng王
“chăm sóc phụ vương cho tốt,”
LINE 0314:12
nǐ你
wèi为
hé何
shàn擅
zuò作
zhǔ主
zhāng张
“sao ngươi dám tự ý quyết định”
Show Information