Cách dùng "就马不停蹄地去给病人看病去了" (jiù mǎ bù tíng tí dì qù gěi bìng rén kàn bìng qù le) trong hội thoại tiếng Trung
就马不停蹄地去给病人看病去了
đã vội vàng đi khám bệnh cho bệnh nhân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:36
chǔ楚
chǔ楚
gāng刚
sǐ死
lǐ里
táo逃
shēng生
“Sở Sở vừa thoát khỏi cõi chết,”
LINE 0234:38
PLAYING SCENEjiù就
mǎ马
bù不
tíng停
tí蹄
dì地
qù去
gěi给
bìng病
rén人
kàn看
bìng病
qù去
le了
“đã vội vàng đi khám bệnh cho bệnh nhân.”
LINE 0334:41
zhī之
qián前
pōu剖
fù腹
qǔ取
chóng虫
de的
nà那
xiē些
bìng病
huàn患
men们
“Những người bệnh trước đây mổ bụng lấy trùng độc,”
Show Information