Cách dùng "况且当日大王子的死" (kuàng qiě dāng rì dà wáng zi de sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
况且当日大王子的死
Hơn nữa, cái chết của đại vương tử ngày đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:21
nán南
zhào赵
zhèng政
wù务
“việc triều chính của Nam Triệu.”
LINE 0203:24
PLAYING SCENEkuàng况
qiě且
dāng当
rì日
dà大
wáng王
zi子
de的
sǐ死
“Hơn nữa, cái chết của đại vương tử ngày đó”
LINE 0303:25
lìng另
yǒu有
yǐn隐
qíng情
“còn có ẩn tình,”
Show Information