Cách dùng "令南赵王出现暂时性休克" (lìng nán zhào wáng chū xiàn zàn shí xìng xiū kè) trong hội thoại tiếng Trung

lìngnánzhàowángchūxiànzànshíxìngxiū

(khiến vua Nam Triệu bị sốc tạm thời)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:08
suǒ
zhǐ
yào
néng
ràng
chǔ
chǔ
jiē
jìn
nán
zhào
wáng

(nên chỉ cần có thể cho Sở Sở tiếp cận vua Nam Triệu,)

LINE 0225:11
PLAYING SCENE
lìng
nán
zhào
wáng
chū
xiàn
zàn
shí
xìng
xiū

(khiến vua Nam Triệu bị sốc tạm thời)

LINE 0325:13
bìng
fēi
nàn
shì

(không phải việc khó.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E28
Timestamp25:11
TMDB ID124595