Cách dùng "没有战争的和平生活" (méi yǒu zhàn zhēng de hé píng shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
没有战争的和平生活
Cuộc sống hòa bình không có chiến tranh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:48
zǒu走
ba吧
zán咱
men们
zǒu走
ba吧
“- Đi thôi, chúng ta đi thôi. - Cảnh Dực.”
LINE 0236:56
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
zhàn战
zhēng争
de的
hé和
píng平
shēng生
huó活
“Cuộc sống hòa bình không có chiến tranh”
LINE 0336:58
yǐ已
rán然
shì是
tiān天
xià下
de的
xìng幸
shì事
le了
“đã là việc may mắn nhất trên đời.”
Show Information