Cách dùng "那我就勉为其难地答应了吧" (nà wǒ jiù miǎn wéi qí nán dì dā yìng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
那我就勉为其难地答应了吧
Vậy ta đành miễn cưỡng đồng ý vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:51
zhè这
fū夫
qī妻
hé和
mù睦
yě也
shì是
dǐng顶
dǐng顶
yào要
jǐn紧
de的
shì事
“Phu thê hoà thuận cũng là việc vô cùng quan trọng.”
LINE 0237:54
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
jiù就
miǎn勉
wéi为
qí其
nán难
dì地
dā答
yìng应
le了
ba吧
“Vậy ta đành miễn cưỡng đồng ý vậy.”
LINE 0338:14
jīn今
rì日
yáng阳
guāng光
zhēn真
hǎo好
“Hôm nay nắng đẹp thật đấy.”
Show Information