Cách dùng "你孤木难支" (nǐ gū mù nán zhī) trong hội thoại tiếng Trung
你孤木难支
Ngài đơn thương độc mã,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:21
ān安
jùn郡
wáng王
yīng应
gāi该
zhī知
dào道
huì会
fā发
shēng生
shén什
me么
ba吧
“thì chắc An quận vương cũng biết chuyện gì sẽ xảy ra.”
LINE 0206:23
PLAYING SCENEnǐ你
gū孤
mù木
nán难
zhī支
“Ngài đơn thương độc mã,”
LINE 0306:25
wú无
yǐ以
fú服
zhòng众
“khó mà khiến người khác tin phục,”
Show Information