Cách dùng "你昏睡这几天里" (nǐ hūn shuì zhè jǐ tiān lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你昏睡这几天里
Trong mấy ngày ông hôn mê,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:55
méi没
xiǎng想
dào到
ba吧
“Không ngờ chứ gì?”
LINE 0227:58
PLAYING SCENEnǐ你
hūn昏
shuì睡
zhè这
jǐ几
tiān天
lǐ里
“Trong mấy ngày ông hôn mê,”
LINE 0328:01
wǒ我
bǎ把
gōng宫
lǐ里
de的
dà大
bù部
fèn分
hù护
wèi卫
“ta đã đổi hết phần lớn hộ vệ trong cung”
Show Information