Cách dùng "你们还能逃得出王庭吗" (nǐ men hái néng táo dé chū wáng tíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们还能逃得出王庭吗
liệu các người còn có thể thoát khỏi vương đình này không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:29
wǒ我
ruò若
ná拿
cǐ此
shì事
qù去
xiàng向
èr二
wáng王
zǐ子
yāo邀
gōng功
“nếu ta đem chuyện này đi lập công với nhị vương tử,”
LINE 0209:33
PLAYING SCENEnǐ你
men们
hái还
néng能
táo逃
dé得
chū出
wáng王
tíng庭
ma吗
“liệu các người còn có thể thoát khỏi vương đình này không?”
LINE 0309:37
lǐ李
zhāng璋
“Lý Chương,”
Show Information