Cách dùng "你是意图谋反了" (nǐ shì yì tú móu fǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
你是意图谋反了
Ông có ý đồ mưu phản đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:59
wǒ我
kàn看
nǐ你
bú不
shì是
zài在
hū乎
wǒ我
fù父
wáng王
de的
sǐ死
yīn因
ba吧
“ta thấy không phải ông quan tâm đến nguyên nhân cái chết của phụ vương ta.”
LINE 0215:03
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
yì意
tú图
móu谋
fǎn反
le了
“Ông có ý đồ mưu phản đấy.”
LINE 0315:05
nǐ你
“Ngươi…”
Show Information