Cách dùng "却依旧愿意为了楚楚前来" (què yī jiù yuàn yì wèi le chǔ chǔ qián lái) trong hội thoại tiếng Trung
却依旧愿意为了楚楚前来
nhưng vẫn sẵn lòng vì Sở Sở mà đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
míng明
zhī知
shì是
dāo刀
shān山
huǒ火
hǎi海
“rõ ràng biết là núi đao biển lửa”
LINE 0205:38
PLAYING SCENEquè却
yī依
jiù旧
yuàn愿
yì意
wèi为
le了
chǔ楚
chǔ楚
qián前
lái来
“nhưng vẫn sẵn lòng vì Sở Sở mà đến.”
LINE 0305:41
tā他
men们
zài在
nǎ哪
ér儿
“Bọn họ ở đâu?”
Show Information