Cách dùng "她同意了" (tā tóng yì le) trong hội thoại tiếng Trung

tóngle

Nàng ấy đồng ý rồi. Nàng ấy đồng ý rồi!

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:37
tóng
le

Nàng ấy đồng ý rồi.

LINE 0236:38
PLAYING SCENE
tóng
le

Nàng ấy đồng ý rồi. Nàng ấy đồng ý rồi!

LINE 0336:42
tóng
le

- Nàng ấy đồng ý rồi! - Thả ta xuống!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E28
Timestamp36:38
TMDB ID124595