Cách dùng "我把宫里的大部分护卫" (wǒ bǎ gōng lǐ de dà bù fèn hù wèi) trong hội thoại tiếng Trung
我把宫里的大部分护卫
ta đã đổi hết phần lớn hộ vệ trong cung
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:58
nǐ你
hūn昏
shuì睡
zhè这
jǐ几
tiān天
lǐ里
“Trong mấy ngày ông hôn mê,”
LINE 0228:01
PLAYING SCENEwǒ我
bǎ把
gōng宫
lǐ里
de的
dà大
bù部
fèn分
hù护
wèi卫
“ta đã đổi hết phần lớn hộ vệ trong cung”
LINE 0328:03
quán全
dōu都
huàn换
chéng成
le了
zì自
jǐ己
rén人
“thành người của ta.”
Show Information