Cách dùng "我等奉王命诛杀余党" (wǒ děng fèng wáng mìng zhū shā yú dǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我等奉王命诛杀余党
bọn ta phụng mệnh vua giết sạch dư đảng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:18
yòu祐
chén辰
ān安
pàn叛
xíng行
bài败
lù露
“Hựu Thần An mưu phản đã bị lộ,”
LINE 0229:21
PLAYING SCENEwǒ我
děng等
fèng奉
wáng王
mìng命
zhū诛
shā杀
yú余
dǎng党
“bọn ta phụng mệnh vua giết sạch dư đảng.”
LINE 0329:24
ěr尔
děng等
fàng放
xià下
dāo刀
jiàn剑
“Các ngươi buông vũ khí xuống”
Show Information