Cách dùng "我都将你视若我的老师" (wǒ dōu jiāng nǐ shì ruò wǒ de lǎo shī) trong hội thoại tiếng Trung
我都将你视若我的老师
ta cũng coi cô như người thầy của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
wú无
lùn论
nǐ你
zěn怎
me么
kàn看
wǒ我
“Dù cô nhìn nhận ta thế nào,”
LINE 0219:03
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
jiāng将
nǐ你
shì视
ruò若
wǒ我
de的
lǎo老
shī师
“ta cũng coi cô như người thầy của ta.”
LINE 0319:06
méi没
yǒu有
nǐ你
“Không có cô”
Show Information