Cách dùng "我父王刚刚驾鹤西去" (wǒ fù wáng gāng gāng jià hè xī qù) trong hội thoại tiếng Trung
我父王刚刚驾鹤西去
Phụ vương ta vừa mới cưỡi hạc quy tiên,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:50
nǐ你
zhè这
shì是
gàn干
shén什
me么
dà大
jūn军
jiāng将
“Ông làm gì vậy, đại quân tướng?”
LINE 0213:52
PLAYING SCENEwǒ我
fù父
wáng王
gāng刚
gāng刚
jià驾
hè鹤
xī西
qù去
“Phụ vương ta vừa mới cưỡi hạc quy tiên,”
LINE 0313:54
nǐ你
jiù就
rú如
cǐ此
bù不
jìng敬
“ông đã dám bất kính như thế sao?”
Show Information