Cách dùng "我也自食了恶果" (wǒ yě zì shí le è guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我也自食了恶果
ta cũng đã phải tự mình gánh chịu hậu quả.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:21
rú如
jīn今
shì事
tài态
zǎo早
yǐ已
tuō脱
lí离
le了
wǒ我
de的
zhǎng掌
kòng控
“Giờ đây sự việc đã sớm nằm ngoài tầm kiểm soát của ta,”
LINE 0231:24
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
zì自
shí食
le了
è恶
guǒ果
“ta cũng đã phải tự mình gánh chịu hậu quả.”
LINE 0331:26
dàn但
chén辰
ān安
tā他
“Nhưng Thần An, nó…”
Show Information