Cách dùng "我已失去了一个儿子了" (wǒ yǐ shī qù le yí gè ér zi le) trong hội thoại tiếng Trung
我已失去了一个儿子了
ta đã mất đi một đứa con trai rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:16
ān安
jùn郡
wáng王
“An quận vương,”
LINE 0231:18
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
shī失
qù去
le了
yí一
gè个
ér儿
zi子
le了
“ta đã mất đi một đứa con trai rồi.”
LINE 0331:21
rú如
jīn今
shì事
tài态
zǎo早
yǐ已
tuō脱
lí离
le了
wǒ我
de的
zhǎng掌
kòng控
“Giờ đây sự việc đã sớm nằm ngoài tầm kiểm soát của ta,”
Show Information