Cách dùng "我已失去了一个儿子了" (wǒ yǐ shī qù le yí gè ér zi le) trong hội thoại tiếng Trung

shīleérzile

ta đã mất đi một đứa con trai rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:16
ān
jùn
wáng

An quận vương,

LINE 0231:18
PLAYING SCENE
shī
le
ér
zi
le

ta đã mất đi một đứa con trai rồi.

LINE 0331:21
jīn
shì
tài
zǎo
tuō
le
de
zhǎng
kòng

Giờ đây sự việc đã sớm nằm ngoài tầm kiểm soát của ta,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E28
Timestamp31:18
TMDB ID124595