Cách dùng "我在三法司那些时日" (wǒ zài sān fǎ sī nà xiē shí rì) trong hội thoại tiếng Trung
我在三法司那些时日
Thời gian ở Tam Pháp Ty
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:11
zuì最
lì厉
hài害
de的
wǔ仵
zuò作
“(ngỗ tác giỏi nhất trên đời.)”
LINE 0232:18
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
sān三
fǎ法
sī司
nà那
xiē些
shí时
rì日
“Thời gian ở Tam Pháp Ty”
LINE 0332:22
shì是
wǒ我
zuì最
kāi开
xīn心
de的
rì日
zi子
“là thời gian ta vui vẻ nhất.”
Show Information