Cách dùng "押下去押下去" (yā xià qù yā xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
押下去押下去
Giải xuống, giải xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
wáng王
shàng上
zhī之
sǐ死
dìng定
shì是
nǐ你
suǒ所
wèi为
“cái chết của vương thượng chắc chắn là ngươi gây ra.”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEyā押
xià下
qù去
yā押
xià下
qù去
“Giải xuống, giải xuống.”
LINE 0315:48
kuài快
kuài快
dài带
zǒu走
“Mau đưa đi.”
Show Information