Cách dùng "也免得旁人误会你" (yě miǎn de páng rén wù huì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也免得旁人误会你
cũng tránh người ngoài hiểu lầm ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:42
děng等
dà大
wáng王
zi子
sǐ死
yīn因
chén尘
āi埃
luò落
dìng定
“chờ điều tra rõ ràng nguyên nhân cái chết của đại vương tử,”
LINE 0203:45
PLAYING SCENEyě也
miǎn免
de得
páng旁
rén人
wù误
huì会
nǐ你
“cũng tránh người ngoài hiểu lầm ngài.”
LINE 0303:55
jì既
rán然
wáng王
tíng庭
nèi内
yǒu有
fǎn反
duì对
de的
shēng声
yīn音
“Nếu trong vương đình đã có ý kiến phản đối”
Show Information