Cách dùng "已然是天下的幸事了" (yǐ rán shì tiān xià de xìng shì le) trong hội thoại tiếng Trung
已然是天下的幸事了
đã là việc may mắn nhất trên đời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:56
méi没
yǒu有
zhàn战
zhēng争
de的
hé和
píng平
shēng生
huó活
“Cuộc sống hòa bình không có chiến tranh”
LINE 0236:58
PLAYING SCENEyǐ已
rán然
shì是
tiān天
xià下
de的
xìng幸
shì事
le了
“đã là việc may mắn nhất trên đời.”
LINE 0337:01
nán南
zhào赵
yuán元
qì气
dà大
shāng伤
“Nam Triệu tổn thất nặng nề,”
Show Information