Cách dùng "在王庭树立威信" (zài wáng tíng shù lì wēi xìn) trong hội thoại tiếng Trung
在王庭树立威信
(lập uy tín trên vương đình)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:34
qù去
zhēng争
duó夺
bīng兵
quán权
“(đi tranh đoạt binh quyền,)”
LINE 0225:36
PLAYING SCENEzài在
wáng王
tíng庭
shù树
lì立
wēi威
xìn信
“(lập uy tín trên vương đình)”
LINE 0325:39
ér而
hū忽
lüè略
diào掉
nán南
zhào赵
wáng王
de的
yí遗
tǐ体
“(mà ngó lơ thi thể của vua Nam Triệu.)”
Show Information