Cách dùng "这体内的邪气已经逼出" (zhè tǐ nèi de xié qì yǐ jīng bī chū) trong hội thoại tiếng Trung

zhènèidexiéjīngchū

tà khí trong cơ thể đã được ép ra,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:45
cóng
mài
xiàng
shàng
kàn

nhìn vào mạch tượng,

LINE 0225:47
PLAYING SCENE
zhè
nèi
de
xié
jīng
chū

tà khí trong cơ thể đã được ép ra,

LINE 0325:49
chū
liǎng

không quá hai ngày,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E28
Timestamp25:47
TMDB ID124595