Cách dùng "之前剖腹取虫的那些病患们" (zhī qián pōu fù qǔ chóng de nà xiē bìng huàn men) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánpōuchóngdexiēbìnghuànmen

Những người bệnh trước đây mổ bụng lấy trùng độc,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
jiù
tíng
gěi
bìng
rén
kàn
bìng
le

đã vội vàng đi khám bệnh cho bệnh nhân.

LINE 0234:41
PLAYING SCENE
zhī
qián
pōu
chóng
de
xiē
bìng
huàn
men

Những người bệnh trước đây mổ bụng lấy trùng độc,

LINE 0334:43
shēn
zhuàng
kuàng
dōu
hěn
hǎo

tình trạng sức khỏe đều rất tốt,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E28
Timestamp34:41
TMDB ID124595