Cách dùng "他不来 是他自己的事" (tā bù lái shì tā zì jǐ de shì) trong hội thoại tiếng Trung

lái shìdeshì

Huynh ấy không tới, là chuyện của huynh ấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我自己尽力就好了wǒ zì jǐ jìn lì jiù hǎo lebản thân ta cố hết sức là được rồi.
2他不来 是他自己的事tā bù lái shì tā zì jǐ de shìHuynh ấy không tới, là chuyện của huynh ấy.
3我只管问心无愧wǒ zhǐ guǎn wèn xīn wú kuìTa chỉ cần không thẹn với lòng,

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
这大恩大德
HSK 1
0:03s
zhè dà ēn dà déĐại ơn đại đức này,

要怎么回报啊
HSK 6
0:03s
yào zěn me huí bào alàm sao mà trả đây?

怎么这么像
HSK 3
0:03s
zěn me zhè me xiàng(sao nhìn giống...)

三爷 姜汤熬好了
HSK 7
0:03s
sān yé jiāng tāng áo hǎo leTam gia, canh gừng nấu xong rồi.

你只管把她请来便是
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ guǎn bǎ tā qǐng lái biàn shìChỉ cần mời cô ấy tới đây là được.

是 属下多嘴
HSK 1
0:03s
shì shǔ xià duō zuǐDạ. Thuộc hạ nhiều lời rồi.