Cách dùng "他不来 是他自己的事" (tā bù lái shì tā zì jǐ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
他不来 是他自己的事
Huynh ấy không tới, là chuyện của huynh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我自己尽力就好了 | wǒ zì jǐ jìn lì jiù hǎo le | bản thân ta cố hết sức là được rồi. |
| 2▶ | 他不来 是他自己的事 | tā bù lái shì tā zì jǐ de shì | Huynh ấy không tới, là chuyện của huynh ấy. |
| 3 | 我只管问心无愧 | wǒ zhǐ guǎn wèn xīn wú kuì | Ta chỉ cần không thẹn với lòng, |





