Cách dùng "他不来 是他自己的事" (tā bù lái shì tā zì jǐ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
他不来 是他自己的事
Huynh ấy không tới, là chuyện của huynh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我自己尽力就好了 | wǒ zì jǐ jìn lì jiù hǎo le | bản thân ta cố hết sức là được rồi. |
| 2▶ | 他不来 是他自己的事 | tā bù lái shì tā zì jǐ de shì | Huynh ấy không tới, là chuyện của huynh ấy. |
| 3 | 我只管问心无愧 | wǒ zhǐ guǎn wèn xīn wú kuì | Ta chỉ cần không thẹn với lòng, |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
wàng le yé zhè xiē nián yì zhí dōu zài chuān zhōngThuộc hạ đã quên, mấy năm nay ngài vẫn luôn ở Xuyên Trung.

HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí yǐ wéi jīn nián kàn bú dào dǎ tiě huāTa luôn cho rằng, năm nay sẽ không xem được "đập sắt thành hoa",

HSK 5
0:03s
jì shì rú cǐ wǒ biàn bù bì zì xún fán nǎoNếu đã như vậy, mình cần gì phải tự chuốc lấy phiền não.

HSK 5
0:03s
xiǎng bú dào jīng zhōng jū rán hái yǒu dǎ tiě huāKhông ngờ ở kinh thành mà cũng có "đập sắt thành hoa".

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
kuài jiù rén a yǒu rén luò shuǐ le yéMau cứu người đi. Có người rơi xuống nước rồi. Thế tử,

HSK 2
0:03s
kuài lái rén nǎ qiáo qiáo qù nà yǒu rén luò shuǐ leMau cứu người đi. Xem thử đi. Có người rơi xuống nước rồi.

HSK 3
0:03s
nà bú shì chén yàn yǔn chén dà rén de shì wèi maĐó không phải là thị vệ của Trần Ngạn Doãn, Trần đại nhân sao?

HSK 5
0:03s
nín shì shuō qián tou zài tōng zhōu hòu shān jiù nín de rén bú shì chén gōng ziÝ người là, người cứu tiểu thư ở sau núi Thông Châu trước đây không phải là Trần công tử,









