Cách dùng "外祖母给你夹啊" (wài zǔ mǔ gěi nǐ jiā a) trong hội thoại tiếng Trung

wàigěijiāa

Ngoại tổ mẫu gắp cho con nha.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
24:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们表姑娘 喜欢吃一窝猴 来wǒ men biǎo gū niáng xǐ huān chī yī wō hóu láiBiểu tiểu thư nhà chúng ta, thích ăn thịt viên đó nha. Nào.
2外祖母给你夹啊wài zǔ mǔ gěi nǐ jiā aNgoại tổ mẫu gắp cho con nha.
3来 尧哥儿 奶奶也给你夹一个lái yáo gē ér nǎi nǎi yě gěi nǐ jiā yí gèĐây, Nghiêu ca nhi, bà cũng gắp cho con một viên.

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
这大恩大德
HSK 1
0:03s
zhè dà ēn dà déĐại ơn đại đức này,

要怎么回报啊
HSK 6
0:03s
yào zěn me huí bào alàm sao mà trả đây?

怎么这么像
HSK 3
0:03s
zěn me zhè me xiàng(sao nhìn giống...)

三爷 姜汤熬好了
HSK 7
0:03s
sān yé jiāng tāng áo hǎo leTam gia, canh gừng nấu xong rồi.

你只管把她请来便是
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ guǎn bǎ tā qǐng lái biàn shìChỉ cần mời cô ấy tới đây là được.

是 属下多嘴
HSK 1
0:03s
shì shǔ xià duō zuǐDạ. Thuộc hạ nhiều lời rồi.