Cách dùng "外祖母给你夹啊" (wài zǔ mǔ gěi nǐ jiā a) trong hội thoại tiếng Trung
外祖母给你夹啊
Ngoại tổ mẫu gắp cho con nha.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
24:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们表姑娘 喜欢吃一窝猴 来 | wǒ men biǎo gū niáng xǐ huān chī yī wō hóu lái | Biểu tiểu thư nhà chúng ta, thích ăn thịt viên đó nha. Nào. |
| 2▶ | 外祖母给你夹啊 | wài zǔ mǔ gěi nǐ jiā a | Ngoại tổ mẫu gắp cho con nha. |
| 3 | 来 尧哥儿 奶奶也给你夹一个 | lái yáo gē ér nǎi nǎi yě gěi nǐ jiā yí gè | Đây, Nghiêu ca nhi, bà cũng gắp cho con một viên. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
wàng le yé zhè xiē nián yì zhí dōu zài chuān zhōngThuộc hạ đã quên, mấy năm nay ngài vẫn luôn ở Xuyên Trung.

HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí yǐ wéi jīn nián kàn bú dào dǎ tiě huāTa luôn cho rằng, năm nay sẽ không xem được "đập sắt thành hoa",

HSK 5
0:03s
jì shì rú cǐ wǒ biàn bù bì zì xún fán nǎoNếu đã như vậy, mình cần gì phải tự chuốc lấy phiền não.

HSK 5
0:03s
xiǎng bú dào jīng zhōng jū rán hái yǒu dǎ tiě huāKhông ngờ ở kinh thành mà cũng có "đập sắt thành hoa".

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
kuài jiù rén a yǒu rén luò shuǐ le yéMau cứu người đi. Có người rơi xuống nước rồi. Thế tử,

HSK 2
0:03s
kuài lái rén nǎ qiáo qiáo qù nà yǒu rén luò shuǐ leMau cứu người đi. Xem thử đi. Có người rơi xuống nước rồi.

HSK 3
0:03s
nà bú shì chén yàn yǔn chén dà rén de shì wèi maĐó không phải là thị vệ của Trần Ngạn Doãn, Trần đại nhân sao?

HSK 5
0:03s
nín shì shuō qián tou zài tōng zhōu hòu shān jiù nín de rén bú shì chén gōng ziÝ người là, người cứu tiểu thư ở sau núi Thông Châu trước đây không phải là Trần công tử,









