Cách dùng "但是我不得不 提醒您一句" (dàn shì wǒ bù dé bù tí xǐng nín yī jù) trong hội thoại tiếng Trung
但是我不得不 提醒您一句
Nhưng tôi vẫn phải nhắc ông một câu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
7:41
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我认为您做的这个决定 非常地正确 | wǒ rèn wéi nín zuò de zhè ge jué dìng fēi cháng dì zhèng què | Tôi cho rằng quyết định này của ông là hoàn toàn đúng đắn. |
| 2▶ | 但是我不得不 提醒您一句 | dàn shì wǒ bù dé bù tí xǐng nín yī jù | Nhưng tôi vẫn phải nhắc ông một câu, |
| 3 | 这不是什么诚意 | zhè bú shì shén me chéng yì | đây không phải là thành ý gì cả, |
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 7 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ zài shèng chéng hǎo bù róng yì gāng gāng bù rù zhèng guǐỞ Thịnh Thành này khó khăn lắm anh mới bắt đầu đi đúng quỹ đạo được.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ de xià zǒng shì shì nǐ dōu qīn lì qīn wéiSếp Hạ của anh ơi, chuyện gì em cũng tự làm lấy thế này

HSK 6
0:03s
wǒ nǎo zi lǐ zǒng shì huì tū rán kàn dào yī xiē huǒ zāi de huà miànTrong đầu em cứ đột nhiên hiện ra cảnh hỏa hoạn.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù xiān bǎ néng guī bì de tí qián zuò hǎovậy thì cứ chuẩn bị phòng tránh những gì có thể đi.

HSK 5
0:03s
xiàn chǎng zhuāng shì jiǎn shǎo yī xiē yì rán wù jìn zhǐ míng huǒ zhī lèi detrang trí tại hiện trường thì hạn chế sử dụng đồ dễ cháy nổ, rồi cấm đốt lửa nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè xiē tài róng yì qǐ huǒ le hái shì suàn le chāi le bamấy thứ này dễ cháy quá, đừng dùng nữa, dỡ đi.

HSK 4
0:03s
hǎo de xià zǒng nà ge bǎ shǒu lǐ de tíng yī tíng bù guà leVâng, sếp Hạ. Này, dừng việc đang làm lại đi. Không treo nữa,

HSK 7
0:03s
chè xià lái chè xià lái hǎo hǎo lái chè xià láigỡ đi, gỡ đi. Được, được. Nào, gỡ xuống đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jì de wǒ xiǎo de shí hòu zài diàn shì xīn wén shàng miàn kàn dào guòEm nhớ hồi nhỏ từng xem được trên bản tin truyền hình,

HSK 6
0:03s
hòu lái nà ge lóu pán jiù méi yǒu mài chū qù chéng le làn wěi lóuSau đó dự án đó không bán được nữa, trở thành công trình bỏ hoang.





